原型
yuánxíng
[ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˊ]
NGUYÊN HÌNH
HSK 7-9TOCFL 6N
- 1.mô hình
- 2.nguyên mẫu
- 3.nguyên hình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.