學華語Kaori Dict

原形

yuánxíng

ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˊ

NGUYÊN HÌNH

TOCFL 7
  1. 1.hình dạng gốc
  2. 2.hình thức thật (dưới lớp ngụy trang)
  3. 3.tính cách thật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他走進公司時一副雄赳赳的樣子,結果被老闆三句話就壓回原形。

    tā zǒujìn gōngsī shí yī fù xióngjiūjiū de yàngzi, jiéguǒ bèi lǎobǎn sān jù huà jiù yā huí yuánxíng。

    Anh bước vào công ty với vẻ hào hùng, nhưng chỉ sau ba câu của sếp, anh lại trở về dạng cũ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原形 nghĩa là gì? · Kaori Dict