原形
yuánxíng
[ㄩㄢˊ ㄒㄧㄥˊ]
NGUYÊN HÌNH
TOCFL 7
- 1.hình dạng gốc
- 2.hình thức thật (dưới lớp ngụy trang)
- 3.tính cách thật

例句Câu ví dụ
- 1
他走進公司時一副雄赳赳的樣子,結果被老闆三句話就壓回原形。
tā zǒujìn gōngsī shí yī fù xióngjiūjiū de yàngzi, jiéguǒ bèi lǎobǎn sān jù huà jiù yā huí yuánxíng。
Anh bước vào công ty với vẻ hào hùng, nhưng chỉ sau ba câu của sếp, anh lại trở về dạng cũ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.