- 1.bom nguyên tử
- 2.bom hạt nhân

例句Câu ví dụ
- 1
他們知道如何制造原子彈。
tāmen zhīdào rúhé zhìzào yuánzǐdàn。
Họ biết cách chế tạo bom nguyên tử
- 2
他們知道原子彈的制造方法。
tāmen zhīdào yuánzǐdàn de zhìzào fāngfǎ。
Họ biết phương pháp sản xuất bom nguyên tử.
- 3
他們在廣島投下原子彈。
tāmen zài Guǎngdǎo tóu xià yuánzǐdàn。
Họ đã thả bom nguyên tử xuống Hiroshima
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.