學華語Kaori Dict

原子彈

giản thể: 原子弹

yuándàn

ㄩㄢˊ ㄗˇ ㄉㄢˋ

NGUYÊN TỬ ĐẠN

  1. 1.bom nguyên tử
  2. 2.bom hạt nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們知道如何制造原子彈。

    tāmen zhīdào rúhé zhìzào yuánzǐdàn。

    Họ biết cách chế tạo bom nguyên tử

  • 2

    他們知道原子彈的制造方法。

    tāmen zhīdào yuánzǐdàn de zhìzào fāngfǎ。

    Họ biết phương pháp sản xuất bom nguyên tử.

  • 3

    他們在廣島投下原子彈。

    tāmen zài Guǎngdǎo tóu xià yuánzǐdàn。

    Họ đã thả bom nguyên tử xuống Hiroshima

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原子彈 nghĩa là gì? · Kaori Dict