原材料
yuáncáiliào
[ㄩㄢˊ ㄘㄞˊ ㄌㄧㄠˋ]
NGUYÊN TÀI LIỆU
HSK 7-9N
- 1.nguyên liệu và vật liệu bán thành phẩm

例句Câu ví dụ
- 1
日本缺乏原材料。
Rìběn quēfá yuáncáiliào。
Nhật Bản thiếu nguyên liệu thô.
- 2
最終產品值所用原材料的10倍價格。
zuìzhōng chǎnpǐn zhí suǒ yòng yuáncáiliào de 1 0 bèi jiàgé。
Giá trị của sản phẩm cuối cùng gấp 10 lần giá trị nguyên liệu được sử dụng
- 3
原材料的價格如石油或者煤的不停地上升。
yuáncáiliào de jiàgé rú shíyóu huòzhě méi de bùtíng dìshang shēng。
Giá nguyên liệu như dầu mỏ hay than đá không ngừng tăng lên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 料LIÊU (料) – nguyên liệu/đoán: Lấy đấu (斗) đong gạo (米) — đong đo vật LIỆU, ước LIỆU trước sau, âm là LIÊU.
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.