學華語Kaori Dict

原來

giản thể: 原来

yuánlái

ㄩㄢˊ ㄌㄞˊ

NGUYÊN LAI

HSK 2TOCFL 3Adj/Adv
  1. 1.gốc; trước đây
  2. 2.vốn dĩ; lúc đầu
  3. 3.thì ra, hóa ra

例句Câu ví dụ

  • 1

    原來是你啊!

    yuán lái shì nǐ a

    Ban đầu là anh à!

  • 2

    原來是你!

    yuán lái shì nǐ

    Ban đầu là anh à!

  • 3

    這是原來的計劃。

    zhè shì yuán lái de jì huà

    Đây là kế hoạch ban đầu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原来 nghĩa là gì? · Kaori Dict