- 1.gốc; trước đây
- 2.vốn dĩ; lúc đầu
- 3.thì ra, hóa ra

例句Câu ví dụ
- 1
原來是你啊!
yuán lái shì nǐ a
Ban đầu là anh à!
- 2
原來是你!
yuán lái shì nǐ
Ban đầu là anh à!
- 3
這是原來的計劃。
zhè shì yuán lái de jì huà
Đây là kế hoạch ban đầu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.