原爆
yuánbào
[ㄩㄢˊ ㄅㄠˋ]
NGUYÊN BỘC
- 1.bom nguyên tử
- 2.viết tắt của 原子爆彈|原子爆弹[yuan2 zi3 bao4 dan4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.