原牛
yuánniú
[ㄩㄢˊ ㄋㄧㄡˊ]
NGUYÊN NGƯU
- 1.bò rừng cổ (Bos primigenius), loài bò hoang dã đã tuyệt chủng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.