例句Câu ví dụ
- 1
問他去火車站的路。
wèn tā qùhuǒ chēzhàn de lù。
Hỏi đường đến ga tàu
- 2
去我們學校比去火車站要遠。
qù wǒmen xuéxiào bǐ qùhuǒ chēzhàn yào yuǎn。
Trường học của chúng tôi xa hơn ga tàu hỏa.
- 3
師傅,請問去火車站怎麼走?
shīfu, qǐngwèn qùhuǒ chēzhàn zěnme zǒu?
Thầy ơi, xin hỏi đường đi đến ga tàu hỏa thế nào?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
