學華語Kaori Dict

去火

huǒ

ㄑㄩˋ ㄏㄨㄛˇ

KHỨ HOẢ

  1. 1.giảm hỏa nhiệt (y học cổ truyền)

例句Câu ví dụ

  • 1

    問他去火車站的路。

    wèn tā qùhuǒ chēzhàn de lù。

    Hỏi đường đến ga tàu

  • 2

    去我們學校比去火車站要遠。

    qù wǒmen xuéxiào bǐ qùhuǒ chēzhàn yào yuǎn。

    Trường học của chúng tôi xa hơn ga tàu hỏa.

  • 3

    師傅,請問去火車站怎麼走?

    shīfu, qǐngwèn qùhuǒ chēzhàn zěnme zǒu?

    Thầy ơi, xin hỏi đường đi đến ga tàu hỏa thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

去火 nghĩa là gì? · Kaori Dict