例句Câu ví dụ
- 1
參與者大部分是女性。
cānyùzhě dàbùfen shì nǚxìng。
Đa số người tham gia là nữ
- 2
如果Spenser不繼續添加和翻譯句子,其他參與者肯定會超過他的。
rúguǒ S p e n s e r bù jìxù tiānjiā hé fānyì jùzi, qítā cānyùzhě kěndìng huì chāoguò tā de。
Nếu Spenser không tiếp tục thêm vào và dịch các câu, các thành viên khác chắc chắn sẽ vượt qua anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
