學華語Kaori Dict

參與者

giản thể: 参与者

cānzhě

ㄘㄢ ㄩˋ ㄓㄜˇ

? DỰ GIẢ

例句Câu ví dụ

  • 1

    參與者大部分是女性。

    cānyùzhě dàbùfen shì nǚxìng。

    Đa số người tham gia là nữ

  • 2

    如果Spenser不繼續添加和翻譯句子,其他參與者肯定會超過他的。

    rúguǒ S p e n s e r bù jìxù tiānjiā hé fānyì jùzi, qítā cānyùzhě kěndìng huì chāoguò tā de。

    Nếu Spenser không tiếp tục thêm vào và dịch các câu, các thành viên khác chắc chắn sẽ vượt qua anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

参与者 nghĩa là gì? · Kaori Dict