- 1.tham khảo
- 2.tài liệu tham khảo
- 3.tham chiếu

例句Câu ví dụ
- 1
請大家參考這份資料。
qǐng dà jiā cān kǎo zhè fèn zī liào
Mời mọi người tham khảo tài liệu này
- 2
我也不喜歡谷歌翻譯,但是我經常會使用它作為參考。
wǒ yě bù xǐhuan Gǔgē fānyì, dànshì wǒ jīngcháng huì shǐyòng tā zuòwéi cānkǎo。
Tôi cũng không thích Google Translate, nhưng tôi thường xuyên sử dụng nó làm tài liệu tham khảo.
- 3
這是一些參考,但我希望你的想象力不會被這些限制住。
zhè shì yīxiē cānkǎo, dàn wǒ xīwàng nǐ de xiǎngxiànglì bùhuì bèi zhèxiē xiànzhì zhù。
Đây là một số tài liệu tham khảo, nhưng tôi hy vọng trí tưởng tượng của anh sẽ không bị giới hạn bởi những điều này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 參THAM (參) – tham gia: Người (人) đội ba ngôi sao (厽) tóc tia sáng (彡) bước vào hội — xin THAM gia, góp mặt.
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.