- 1.viết tắt của Thành phố Đài Bắc 臺北市|台北市[Tai2 bei3 Shi4] và Thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 Shi4] (Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 北BẮC (北) – hướng bắc: Hai người ngồi quay lưng vào nhau — cùng xoay lưng về hướng gió lạnh: phương BẮC.