學華語Kaori Dict

雙向

giản thể: 双向

shuāngxiàng

ㄕㄨㄤ ㄒㄧㄤˋ

SONG HƯỚNG

HSK 7-9Adj
  1. 1.hai chiều
  2. 2.hai hướng
  3. 3.tương tác

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以做中英雙向翻譯,參加跟外國人交際談判。

    wǒ kěyǐ zuò ZhōngYīng shuāngxiàng fānyì, cānjiā gēn wàiguórén jiāojì tánpàn。

    Tôi có thể làm dịch thuật hai chiều giữa tiếng Trung và tiếng Anh, tham gia thương lượng với người nước ngoài

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双向 nghĩa là gì? · Kaori Dict