- 1.song hỉ
- 2.con chữ đối xứng 囍 (tương tự 喜喜) là biểu tượng của may mắn, đặc biệt trong hôn nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 喜HỈ (喜) – vui: Tiếng trống (壴) rộn ràng, cái miệng (口 khẩu) cười toe — song HỈ lâm môn, VUI nổ trời.