學華語Kaori Dict

雙擁

giản thể: 双拥

shuāngyōng

ㄕㄨㄤ ㄩㄥ

SONG ỦNG

  1. 1.song ủng – sự hỗ trợ lẫn nhau giữa quân đội và nhân dân; cụ thể là sự hỗ trợ do nhân dân địa phương và chính quyền cung cấp cho quân đội, cùng với sự ưu đãi dành cho gia đình chiến sĩ, ở một bên, và sự hỗ trợ của quân đội đối với chính quyền và sự quan tâm đến nhân dân chung, ở bên kia

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双拥 nghĩa là gì? · Kaori Dict