例句Câu ví dụ
- 1
她雙眼緊閉。
tā shuāngyǎn jǐnbì。
Cô ấy nhắm chặt hai mắt
- 2
她被愛情蒙蔽了雙眼。
tā bèi àiqíng méngbì le shuāngyǎn。
Cô ấy bị tình yêu che lấp tầm nhìn。
她雙眼緊閉。
tā shuāngyǎn jǐnbì。
Cô ấy nhắm chặt hai mắt
她被愛情蒙蔽了雙眼。
tā bèi àiqíng méngbì le shuāngyǎn。
Cô ấy bị tình yêu che lấp tầm nhìn。