學華語Kaori Dict

雙眼

giản thể: 双眼

shuāngyǎn

ㄕㄨㄤ ㄧㄢˇ

SONG NHÃN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她雙眼緊閉。

    tā shuāngyǎn jǐnbì。

    Cô ấy nhắm chặt hai mắt

  • 2

    她被愛情蒙蔽了雙眼。

    tā bèi àiqíng méngbì le shuāngyǎn。

    Cô ấy bị tình yêu che lấp tầm nhìn。

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双眼 nghĩa là gì? · Kaori Dict