學華語Kaori Dict

雙碳

giản thể: 双碳

shuāngtàn

ㄕㄨㄤ ㄊㄢˋ

SONG THÁN

  1. 1."carbon kép", tức là đạt đỉnh carbon 碳達峰|碳达峰[tan4 da2 feng1] và trung hòa carbon 碳中和[tan4 zhong1 he2]
  2. 2.chính sách carbon kép của Trung Quốc, công bố năm 2020, nhằm đạt đỉnh sử dụng carbon vào năm 2030 và trung hòa carbon vào năm 2060

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

双碳 nghĩa là gì? · Kaori Dict