學華語Kaori Dict

反義詞

giản thể: 反义词

fǎn

ㄈㄢˇ ㄧˋ ㄘˊ

PHẢN NGHĨA TỪ

例句Câu ví dụ

  • 1

    反義詞這個單詞是同義詞的反義詞

    fǎnyìcí zhège dāncí shì tóngyìcí de fǎnyìcí

    Từ 'trái nghĩa' là trái nghĩa của từ 'cùng nghĩa'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反义词 nghĩa là gì? · Kaori Dict