例句Câu ví dụ
- 1
反義詞這個單詞是同義詞的反義詞
fǎnyìcí zhège dāncí shì tóngyìcí de fǎnyìcí
Từ 'trái nghĩa' là trái nghĩa của từ 'cùng nghĩa'
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
