學華語Kaori Dict

反芻

giản thể: 反刍

fǎnchú

ㄈㄢˇ ㄔㄨˊ

PHẢN SÔ

  1. 1.nhai lại thức ăn
  2. 2.suy nghĩ, nghiền ngẫm lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    牛是一種反芻類的哺乳動物。

    niú shì yīzhǒng fǎnchú lèi de bǔrǔdòngwù。

    Trâu là một loài động vật ăn cỏ thuộc bộ thú.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反刍 nghĩa là gì? · Kaori Dict