- 1.nhai lại thức ăn
- 2.suy nghĩ, nghiền ngẫm lại

例句Câu ví dụ
- 1
牛是一種反芻類的哺乳動物。
niú shì yīzhǒng fǎnchú lèi de bǔrǔdòngwù。
Trâu là một loài động vật ăn cỏ thuộc bộ thú.

牛是一種反芻類的哺乳動物。
niú shì yīzhǒng fǎnchú lèi de bǔrǔdòngwù。
Trâu là một loài động vật ăn cỏ thuộc bộ thú.