學華語Kaori Dict

反唇相譏

giản thể: 反唇相讥

fǎnchúnxiāng

ㄈㄢˇ ㄔㄨㄣˊ ㄒㄧㄤ ㄐㄧ

PHẢN THẦN TƯƠNG CƠ

  1. 1.(thành ngữ) đáp trả một cách mỉa mai; phản bác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TƯƠNG (相) – lẫn nhau: Con mắt (目) nấp sau thân cây (木) quan sát — hai bên nhìn NHAU, TƯƠNG trợ lẫn nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反唇相譏 nghĩa là gì? · Kaori Dict