學華語Kaori Dict

反覆無常

giản thể: 反复无常

fǎncháng

ㄈㄢˇ ㄈㄨˋ ㄨˊ ㄔㄤˊ

PHẢN PHỤC VÔ THƯỜNG

TOCFL 7
  1. 1.không ổn định
  2. 2.thất thường
  3. 3.dễ thay đổi
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phụ bạc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỜNG (常) – thường: Lá cờ vải (巾 cân) treo cao (尚 thượng) trước nhà quanh năm — chuyện bình THƯỜNG, thấy hoài.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反复无常 nghĩa là gì? · Kaori Dict