反射光
fǎnshèguāng
[ㄈㄢˇ ㄕㄜˋ ㄍㄨㄤ]
PHẢN XẠ QUANG
- 1.phản chiếu ánh sáng
- 2.phản xạ
- 3.ánh sáng phản xạ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.