學華語Kaori Dict

反射區治療

giản thể: 反射区治疗

fǎnshèzhìliáo

ㄈㄢˇ ㄕㄜˋ ㄑㄩ ㄓˋ ㄌㄧㄠˊ

PHẢN XẠ KHU TRỊ LIỆU

  1. 1.liệu pháp phản xạ (y học thay thế)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHU (區) – khu vực: Nhiều thùng hàng (品 phẩm) xếp gọn trong một hộc lớn (匸) — mỗi hộc một KHU riêng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反射区治疗 nghĩa là gì? · Kaori Dict