學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
反接
反接
fǎn
jiē
[ㄈㄢˇ ㄐㄧㄝ]
PHẢN TIẾP
1.
bị trói
2.
bị trói tay ra sau lưng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
直接
zhíjiē
trực tiếp (đối lập: gián tiếp 間接|间接[jian4 jie1])
接
jiē
nhận
接受
jiēshòu
chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
接著
jiēzhe
bắt và giữ
接下來
jiēxiàlái
chấp nhận
反應
fǎnyìng
phản ứng
反對
fǎnduì
phản đối; chống lại
接近
jiējìn
tiếp cận; đến gần
逐字解
Từng chữ trong từ
反
phản
ngược lại, đối lập, trái ngược, phản
接
tiếp
nhận
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反詰
fǎnjié
hỏi lại (một câu hỏi)
犯戒
fànjiè
phạm giới (của tôn giáo)
番界
fānjiè
lãnh thổ do thổ dân chiếm cứ ở Đài Loan (cũ)
記憶技巧
Mẹo nhớ
接
TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
反接 nghĩa là gì? · Kaori Dict