番界
fānjiè
[ㄈㄢ ㄐㄧㄝˋ]
PHIÊN GIỚI
- 1.lãnh thổ do thổ dân chiếm cứ ở Đài Loan (cũ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 界GIỚI (界) – ranh giới: Người đứng giữa (介) hai thửa ruộng (田) — vạch ranh GIỚI chia đất, biên giới, thế GIỚI.