學華語Kaori Dict

反派

fǎnpài

ㄈㄢˇ ㄆㄞˋ

PHẢN PHÁI

  1. 1.nhân vật phản diện (của một vở kịch, phim, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    反派因為不乾壞事而輸得一塌糊塗?小說可不會這麼寫。

    fǎnpài yīnwèi bù gān huàishì ér shū de yītāhútu? xiǎoshuō kěbu huì zhème xiě。

    Phản diện nhân vật thua thảm vì không làm điều ác? Tiểu thuyết sẽ không viết như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反派 nghĩa là gì? · Kaori Dict