學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
翻拍
翻拍
fān
pāi
[ㄈㄢ ㄆㄞ]
PHIÊN PHÁCH
1.
tái sản xuất dưới dạng ảnh
2.
chụp lại
3.
phỏng theo (thành phim)
Xem 4 nghĩa còn lại
4.
làm lại (phim)
5.
phỏng tác
6.
tái sản xuất
7.
phim làm lại
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拍
pāi
vỗ
拍照
pāizhào
chụp ảnh
翻
fān
lật
翻譯
fānyì
dịch
拍攝
pāishè
chụp (ảnh); quay (phim)
推翻
tuīfān
lật đổ
拍賣
pāimài
bán đấu giá
球拍
qiúpāi
vợt
逐字解
Từng chữ trong từ
翻
phiên
lật ngược, làm đổ, lật úp
拍
phách, phếch
vỗ tay, đập, đánh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
反派
fǎnpài
nhân vật phản diện (của một vở kịch, phim, v.v.)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
翻拍 nghĩa là gì? · Kaori Dict