反白
fǎnbái
[ㄈㄢˇ ㄅㄞˊ]
PHẢN BẠCH
- 1.chữ đảo ngược (trắng trên đen)
- 2.đảo ngược (đồ họa)
- 3.làm nổi bật (văn bản được chọn trên màn hình máy tính)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.