泛白
fànbái
[ㄈㄢˋ ㄅㄞˊ]
PHIẾM BẠCH
- 1.bị nhuốm trắng; phai; tẩy trắng
- 2.trở nên tái nhợt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.