- 1.phản xã hội (hành vi)

例句Câu ví dụ
- 1
我可能是反社會的,但這並不表示我不跟人說話。
wǒ kěnéng shì fǎnshèhuì de, dàn zhè bìngbù biǎoshì wǒ bù gēnrén shuōhuà。
Tôi có thể là người phản xã hội, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không nói chuyện với người khác
- 2
反社會者極少為他們的罪行顯露懊悔或有罪惡的感覺。
fǎnshèhuì zhě jíshǎo wèi tāmen de zuìxíng xiǎnlù àohuǐ huò yǒuzuì è de gǎnjué。
Những người phản xã hội hiếm khi biểu hiện ra sự hối hận hoặc cảm giác tội lỗi vì những hành vi phạm tội của họ.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.