學華語Kaori Dict

反社會

giản thể: 反社会

fǎnshèhuì

ㄈㄢˇ ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ

PHẢN XÃ HỘI

  1. 1.phản xã hội (hành vi)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可能是反社會的,但這並不表示我不跟人說話。

    wǒ kěnéng shì fǎnshèhuì de, dàn zhè bìngbù biǎoshì wǒ bù gēnrén shuōhuà。

    Tôi có thể là người phản xã hội, nhưng điều đó không có nghĩa là tôi không nói chuyện với người khác

  • 2

    反社會者極少為他們的罪行顯露懊悔或有罪惡的感覺。

    fǎnshèhuì zhě jíshǎo wèi tāmen de zuìxíng xiǎnlù àohuǐ huò yǒuzuì è de gǎnjué。

    Những người phản xã hội hiếm khi biểu hiện ra sự hối hận hoặc cảm giác tội lỗi vì những hành vi phạm tội của họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反社會 nghĩa là gì? · Kaori Dict