反走私
fǎnzǒusī
[ㄈㄢˇ ㄗㄡˇ ㄙ]
PHẢN TẨU TƯ
- 1.phản đối buôn lậu
- 2.chống buôn lậu (biện pháp, chính sách, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 走TẨU (走) – chạy, đi: Người vung tay trên mặt đất (土 thổ), bàn chân (止 chỉ) đạp mạnh — co giò CHẠY, đào TẨU.