學華語Kaori Dict

反鎖

giản thể: 反锁

fǎnsuǒ

ㄈㄢˇ ㄙㄨㄛˇ

PHẢN TOẢ

  1. 1.bị khóa trái (cửa bị khóa từ bên ngoài)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她把自己反鎖在了他的房間里。

    tā bǎ zìjǐ fǎnsuǒ zài le tā de fángjiān lǐ。

    Cô đã khóa mình lại trong phòng của anh ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反鎖 nghĩa là gì? · Kaori Dict