- 1.bị khóa trái (cửa bị khóa từ bên ngoài)

例句Câu ví dụ
- 1
她把自己反鎖在了他的房間里。
tā bǎ zìjǐ fǎnsuǒ zài le tā de fángjiān lǐ。
Cô đã khóa mình lại trong phòng của anh ấy.

她把自己反鎖在了他的房間里。
tā bǎ zìjǐ fǎnsuǒ zài le tā de fángjiān lǐ。
Cô đã khóa mình lại trong phòng của anh ấy.