反面人物
fǎnmiànrénwù
[ㄈㄢˇ ㄇㄧㄢˋ ㄖㄣˊ ㄨˋ]
PHẢN DIỆN NHÂN VẬT
- 1.nhân vật phản diện
- 2.người xấu (trong câu chuyện)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 物VẬT (物) – vật: Con trâu (牛 ngưu) đứng cạnh tấm cờ sặc sỡ (勿) — từ trâu bò đến cờ quạt, muôn VẬT trên đời.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.