反面教材
fǎnmiànjiàocái
[ㄈㄢˇ ㄇㄧㄢˋ ㄐㄧㄠˋ ㄘㄞˊ]
PHẢN DIỆN GIÁO TÀI
- 1.ví dụ tiêu cực
- 2.điều gì đó dạy ta không nên làm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 教GIÁO (教) – dạy: Đạo hiếu (孝) truyền bằng tay cầm roi (攵 phộc) — thầy nghiêm khắc DẠY dỗ, đó là GIÁO dục.
- 材TÀI (材) – vật liệu: Cây gỗ (木) có sẵn tài năng (才) — gỗ tốt thành vật liệu quý, nhân TÀI như gỗ quý, TÀI liệu.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.