學華語Kaori Dict

反饋

giản thể: 反馈

fǎnkuì

ㄈㄢˇ ㄎㄨㄟˋ

PHẢN QUỸ

HSK 7-9V
  1. 1.gửi thông tin phản hồi
  2. 2.phản hồi

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司歡迎消費者對他們產品的反饋

    gōngsī huānyíng xiāofèizhě duì tāmen chǎnpǐn de fǎnkuì

    Công ty hoan nghênh phản hồi từ người tiêu dùng sử dụng sản phẩm của họ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反馈 nghĩa là gì? · Kaori Dict