學華語Kaori Dict

反駁

giản thể: 反驳

fǎn

ㄈㄢˇ ㄅㄛˊ

PHẢN BÁC

HSK 7-9TOCFL 5V

例句Câu ví dụ

  • 1

    證人可以反駁犯罪嫌疑人的虛假證詞。

    zhèngrén kěyǐ fǎnbó fànzuì xiányírén de xūjiǎ zhèngcí。

    Người làm chứng có thể bác bỏ lời khai sai trái của nghi phạm

  • 2

    他們認為,去反駁一個不認識的人有些不禮貌。

    tāmen rènwéi, qù fǎnbó yīge bù rènshi de rén yǒuxiē bù lǐmào。

    Họ cho rằng, việc phản đối một người mà họ không quen biết lắm là thiếu lịch sự

  • 3

    要說,就要說得有力量,使對方失去反駁的能力。

    yàoshuō, jiùyào shuō de yǒulì liáng, shǐ duìfāng shīqù fǎnbó de nénglì。

    Nếu muốn nói thì phải nói một cách mạnh mẽ, khiến đối phương không còn khả năng phản bác.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

反驳 nghĩa là gì? · Kaori Dict