- 1.(phương ngữ) bạn thời thơ ấu thân thiết mà cùng lớn lên
- 2.một cặp đôi lớn lên cùng nhau từ thời thơ ấu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 小TIỂU (小) – nhỏ: Một nét móc bị hai hạt bụi tách rời hai bên — chia vụn ra thành thứ NHỎ xíu, TIỂU tí hon.