- 1.cảm thấy chóng mặt
- 2.bối rối
- 3.mất phương hướng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nhìn chằm chằm
- 5.phát âm ở Đài Loan [fa1 meng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!