- 1.trút, phát ra ngoài (cảm xúc)

例句Câu ví dụ
- 1
發泄很少改善我的情緒,反而經常使它更糟。
fāxiè hěn shǎo gǎishàn wǒ de qíngxù, fǎnér jīngcháng shǐ tā gèng zāo。
Việc phát tiết cảm xúc hiếm khi cải thiện tâm trạng tôi, mà thường khiến nó tệ hơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!