學華語Kaori Dict

發洩

giản thể: 发泄

xiè

ㄈㄚ ㄒㄧㄝˋ

PHÁT TIẾT

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.trút, phát ra ngoài (cảm xúc)

例句Câu ví dụ

  • 1

    發泄很少改善我的情緒,反而經常使它更糟。

    fāxiè hěn shǎo gǎishàn wǒ de qíngxù, fǎnér jīngcháng shǐ tā gèng zāo。

    Việc phát tiết cảm xúc hiếm khi cải thiện tâm trạng tôi, mà thường khiến nó tệ hơn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发泄 nghĩa là gì? · Kaori Dict