學華語Kaori Dict

發熱

giản thể: 发热

ㄈㄚ ㄖㄜˋ

PHÁT NHIỆT

HSK 7-9
  1. 1.bị sốt
  2. 2.phát sốt
  3. 3.không thể suy nghĩ bình tĩnh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phát nhiệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我眼皮發熱。

    wǒ yǎnpí fārè。

    Tôi cảm thấy眼皮 nóng

  • 2

    我今天早上有點發熱。

    wǒ jīntiān zǎoshang yǒudiǎn fārè。

    Sáng nay tôi có chút sốt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发热 nghĩa là gì? · Kaori Dict