學華語Kaori Dict

發牢騷

giản thể: 发牢骚

láosāo

ㄈㄚ ㄌㄠˊ ㄙㄠ

PHÁT LAO TAO

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆老是發牢騷。

    Tāngmǔ lǎoshi fāláosāo。

    Tom luôn than vãn

  • 2

    行動比語言更有說服力。別發牢騷多做事。

    xíngdòng bǐ yǔyán gèng yǒu shuōfúlì。 bié fāláosāo duō zuòshì。

    Hành động có sức thuyết phục hơn lời nói. Đừng than vãn mà hãy làm việc

  • 3

    停止發牢騷吧。

    tíngzhǐ fāláosāo ba。

    Đừng than vãn nữa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发牢骚 nghĩa là gì? · Kaori Dict