學華語Kaori Dict

發福

giản thể: 发福

ㄈㄚ ㄈㄨˊ

PHÁT PHÚC

  1. 1.tăng cân
  2. 2.bị béo (dấu hiệu của phú quý, nên là lời khen)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我奶奶年輕的時候身材很苗條,現在年紀大了就發福了。

    wǒ nǎinai niánqīng de shíhou shēncái hěn miáotiao, xiànzài niánjì dà le jiù fāfú le。

    Bà nội tôi lúc trẻ rất gầy, nhưng giờ tuổi cao nên béo lên rồi.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发福 nghĩa là gì? · Kaori Dict