例句Câu ví dụ
- 1
蒜頭發芽了還能吃嗎?
suàntóu fāyá le hái néng chī ma?
Tóc củ hành mọc mầm có thể ăn được không?
- 2
蒜頭發芽了怎麼辦?
suàntóu fāyá le zěnmebàn ?
Giải pháp khi tép tỏi nảy mầm.
- 3
土豆已經發芽了,別吃!
tǔdòu yǐjīng fāyá le, bié chī!
Cà rốt đã mọc mầm, đừng ăn!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
