學華語Kaori Dict

發芽

giản thể: 发芽

ㄈㄚ ㄧㄚˊ

PHÁT NHA

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    蒜頭發芽了還能吃嗎?

    suàntóu fāyá le hái néng chī ma?

    Tóc củ hành mọc mầm có thể ăn được không?

  • 2

    蒜頭發芽了怎麼辦?

    suàntóu fāyá le zěnmebàn ?

    Giải pháp khi tép tỏi nảy mầm.

  • 3

    土豆已經發芽了,別吃!

    tǔdòu yǐjīng fāyá le, bié chī!

    Cà rốt đã mọc mầm, đừng ăn!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发芽 nghĩa là gì? · Kaori Dict