- 1.bị bối rối
- 2.bị lúng túng
- 3.phiên âm ở Đài Loan: [fa1 meng2]
Cách đọc khác:fāméng — dạy trẻ đọc và viết

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!