學華語Kaori Dict

發行

giản thể: 发行

xíng

ㄈㄚ ㄒㄧㄥˊ

PHÁT HÀNH

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書剛發行。

    zhè běn shū gāng fā xíng

    Cuốn sách này vừa mới phát hành

  • 2

    學習語言隨著Skype的發行而變得更容易。

    xuéxí yǔyán suízhe S k y p e de fāxíng ér biànde gèng róngyì。

    Học ngôn ngữ trở nên dễ dàng hơn nhờ sự phát hành của Skype.

  • 3

    Ubuntu是一個流行的Linux發行版。

    U b u n t u shì yīge liúxíng de L i n u x fāxíng bǎn。

    Ubuntu là một phân phối Linux phổ biến

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发行 nghĩa là gì? · Kaori Dict