- 1.xuất bản; phát hành; phát ra; phân phối

例句Câu ví dụ
- 1
這本書剛發行。
zhè běn shū gāng fā xíng
Cuốn sách này vừa mới phát hành
- 2
學習語言隨著Skype的發行而變得更容易。
xuéxí yǔyán suízhe S k y p e de fāxíng ér biànde gèng róngyì。
Học ngôn ngữ trở nên dễ dàng hơn nhờ sự phát hành của Skype.
- 3
Ubuntu是一個流行的Linux發行版。
U b u n t u shì yīge liúxíng de L i n u x fāxíng bǎn。
Ubuntu là một phân phối Linux phổ biến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.