學華語Kaori Dict

發麵

giản thể: 发面

miàn

ㄈㄚ ㄇㄧㄢˋ

PHÁT DIỆN

  1. 1.làm bột lên men
  2. 2.làm bánh mì

例句Câu ví dụ

  • 1

    一方面他想擁有所有,另一發面他又不願付出。

    yīfāngmiàn tā xiǎng yōngyǒu suǒyǒu, lìngyī fāmiàn tā yòu bùyuàn fùchū。

    Một mặt anh ấy muốn sở hữu tất cả, mặt khác anh ấy lại không muốn hy sinh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
  • MIẾN (麵) – mì: Bột lúa mạch (麥 mạch) cán mỏng như da mặt (面 diện) rồi thái sợi — sợi MÌ, 'miàn' đọc y như MIẾN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

发面 nghĩa là gì? · Kaori Dict