例句Câu ví dụ
- 1
他們永遠不會取得一致意見。
tāmen yǒngyuǎn bùhuì qǔdéyīzhì yìjiàn。
Họ sẽ mãi không thể đạt được sự đồng thuận.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
