學華語Kaori Dict

取得一致

zhì

ㄑㄩˇ ㄉㄜˊ ㄧ ㄓˋ

THỦ ĐẮC NHẤT TRÍ

  1. 1.đạt được đồng thuận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們永遠不會取得一致意見。

    tāmen yǒngyuǎn bùhuì qǔdéyīzhì yìjiàn。

    Họ sẽ mãi không thể đạt được sự đồng thuận.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取得一致 nghĩa là gì? · Kaori Dict