受害
shòuhài
[ㄕㄡˋ ㄏㄞˋ]
THỌ HẠI
HSK 7-9TOCFL 5
- 1.bị thiệt hại, bị thương v.v.
- 2.bị hỏng
- 3.bị thương
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.bị giết
- 5.bị cướp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.