受得了
shòudeliǎo
[ㄕㄡˋ ㄉㄜ˙ ㄌㄧㄠˇ]
THỌ ĐẮC LIỄU
TOCFL 4
- 1.chịu đựng được; chịu được

例句Câu ví dụ
- 1
我怎麼可能受得了!
wǒ zěnme kěnéng shòudeliǎo!
Làm sao tôi có thể chịu đựng được!
- 2
她受得了長途旅行嗎?
tā shòudeliǎo chángtú lǚxíng ma?
Cô ấy có thể chịu đựng được hành trình dài không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
- 覺得nghĩ rằng ...; cảm thấy rằng ...
- 得trợ từ kết cấu: dùng sau động từ (hoặc tính từ làm động từ chính), liên kết với cụm sau chỉ kết quả, mức độ, khả năng, v.v.
- 得phải
- 記得nhớ
- 得到được; đạt được; nhận được
- 除了ngoài ra
- 接受chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý
- 受到nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 了LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.