學華語Kaori Dict

受得了

shòudeliǎo

ㄕㄡˋ ㄉㄜ˙ ㄌㄧㄠˇ

THỌ ĐẮC LIỄU

TOCFL 4
  1. 1.chịu đựng được; chịu được

例句Câu ví dụ

  • 1

    我怎麼可能受得了!

    wǒ zěnme kěnéng shòudeliǎo!

    Làm sao tôi có thể chịu đựng được!

  • 2

    她受得了長途旅行嗎?

    tā shòudeliǎo chángtú lǚxíng ma?

    Cô ấy có thể chịu đựng được hành trình dài không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LIỄU (了) – xong: Đứa bé (giống 子 mất hai tay) buông thõng tay vì việc đã LIỄU kết — xong rồi!
  • THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

受得了 nghĩa là gì? · Kaori Dict