受罪
shòuzuì
[ㄕㄡˋ ㄗㄨㄟˋ]
THỌ TỘI
TOCFL 7
- 1.chịu đựng
- 2.chịu khổ
- 3.gian khổ
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.dày vò
- 5.thời gian khó khăn
- 6.điều phiền toái

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 受THỤ (受) – nhận: Bàn tay trên (爫 trảo) trao qua tấm khăn (冖 mịch), bàn tay dưới (又 hựu) đón lấy — trao và NHẬN, tiếp THỤ trọn vẹn.